免職 (めんしょく) — dismissal, sacking, discharge
免職
dismissal
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
menshoku
めんしょく
Ghi nhớ 免職
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dismissal
- sacking
- discharge
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
免職する めんしょくする |
免職します めんしょくします |
| Present negative |
免職しない めんしょくしない |
免職しません めんしょくしません |
| Past |
免職した めんしょくした |
免職しました めんしょくしました |
| Past negative |
免職しなかった めんしょくしなかった |
免職しませんでした めんしょくしませんでした |
| Te-form |
免職して めんしょくして |
免職しまして めんしょくしまして |
| Potential |
免職できる めんしょくできる |
免職できます めんしょくできます |
| Potential negative |
免職できない めんしょくできない |
免職できません めんしょくできません |