Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

免職 (めんしょく) — dismissal, sacking, discharge

免めん職しょく dismissal
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

menshoku

めんしょく
Post

Ghi nhớ 免職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dismissal
  • sacking
  • discharge

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

免職する

めんしょくする

免職します

めんしょくします

Present negative

免職しない

めんしょくしない

免職しません

めんしょくしません

Past

免職した

めんしょくした

免職しました

めんしょくしました

Past negative

免職しなかった

めんしょくしなかった

免職しませんでした

めんしょくしませんでした

Te-form

免職して

めんしょくして

免職しまして

めんしょくしまして

Potential

免職できる

めんしょくできる

免職できます

めんしょくできます

Potential negative

免職できない

めんしょくできない

免職できません

めんしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.