増す (ます) — tăng lên, gia tăng

tăng lên
Tần suất #2438 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

masu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng lên
  • gia tăng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.