増加 (ぞうか) — sự gia tăng, tăng thêm
増加
sự gia tăng
Tần suất #1028
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zouka
ぞうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増加
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự gia tăng
- tăng thêm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 数や りょうが 多く なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増加する ぞうかする |
増加します ぞうかします |
| Present negative |
増加しない ぞうかしない |
増加しません ぞうかしません |
| Past |
増加した ぞうかした |
増加しました ぞうかしました |
| Past negative |
増加しなかった ぞうかしなかった |
増加しませんでした ぞうかしませんでした |
| Te-form |
増加して ぞうかして |
増加しまして ぞうかしまして |
| Potential |
増加できる ぞうかできる |
増加できます ぞうかできます |
| Potential negative |
増加できない ぞうかできない |
増加できません ぞうかできません |