Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増加 (ぞうか) — sự gia tăng, tăng thêm

増ぞう加か sự gia tăng
Tần suất #1028 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zouka

ぞうか
Pitch ぞうか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増加

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự gia tăng
  • tăng thêm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 数(かず)や りょうが 多(おお)く なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増加する

ぞうかする

増加します

ぞうかします

Present negative

増加しない

ぞうかしない

増加しません

ぞうかしません

Past

増加した

ぞうかした

増加しました

ぞうかしました

Past negative

増加しなかった

ぞうかしなかった

増加しませんでした

ぞうかしませんでした

Te-form

増加して

ぞうかして

増加しまして

ぞうかしまして

Potential

増加できる

ぞうかできる

増加できます

ぞうかできます

Potential negative

増加できない

ぞうかできない

増加できません

ぞうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.