Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増える (ふえる) — tăng lên, gia tăng

増ふえる tăng lên
Tần suất #446 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

fueru

ふえる
Pitch ふえる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng lên
  • gia tăng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 数(かず)や りょうが 前(まえ)より 多(おお)く なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増える

ふえる

増えます

ふえます

Present negative

増えない

ふえない

増えません

ふえません

Past

増えた

ふえた

増えました

ふえました

Past negative

増えなかった

ふえなかった

増えませんでした

ふえませんでした

Te-form

増えて

ふえて

増えまして

ふえまして

Potential

増えられる

ふえられる

増えられます

ふえられます

Potential negative

増えられない

ふえられない

増えられません

ふえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.