増える (ふえる) — tăng lên, gia tăng
fueru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng lên
- gia tăng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 数や りょうが 前より 多く なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
新しい客や商品が増えれば、新しい問題も出てきます。
Atarashii kyaku ya shouhin ga fuereba, atarashii mondai mo dete kimasu.
As new customers and products increase, new problems also arise.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (6) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増える ふえる |
増えます ふえます |
| Present negative |
増えない ふえない |
増えません ふえません |
| Past |
増えた ふえた |
増えました ふえました |
| Past negative |
増えなかった ふえなかった |
増えませんでした ふえませんでした |
| Te-form |
増えて ふえて |
増えまして ふえまして |
| Potential |
増えられる ふえられる |
増えられます ふえられます |
| Potential negative |
増えられない ふえられない |
増えられません ふえられません |