活動 (かつどう) — hoạt động
活動
hoạt động
Tần suất #138
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
katsudou
かつどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かつどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 活動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoạt động
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかの ために、げんきに うごいて はたらく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
活動する かつどうする |
活動します かつどうします |
| Present negative |
活動しない かつどうしない |
活動しません かつどうしません |
| Past |
活動した かつどうした |
活動しました かつどうしました |
| Past negative |
活動しなかった かつどうしなかった |
活動しませんでした かつどうしませんでした |
| Te-form |
活動して かつどうして |
活動しまして かつどうしまして |
| Potential |
活動できる かつどうできる |
活動できます かつどうできます |
| Potential negative |
活動できない かつどうできない |
活動できません かつどうできません |