Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

活動 (かつどう) — hoạt động

活かつ動どう hoạt động
Tần suất #138 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

katsudou

かつどう
Pitch かつどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 活動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoạt động

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかの ために、げんきに うごいて はたらく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

活動する

かつどうする

活動します

かつどうします

Present negative

活動しない

かつどうしない

活動しません

かつどうしません

Past

活動した

かつどうした

活動しました

かつどうしました

Past negative

活動しなかった

かつどうしなかった

活動しませんでした

かつどうしませんでした

Te-form

活動して

かつどうして

活動しまして

かつどうしまして

Potential

活動できる

かつどうできる

活動できます

かつどうできます

Potential negative

活動できない

かつどうできない

活動できません

かつどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.