Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入れる (いれる) — cho vào, đưa vào

入いれる cho vào
Tần suất #136 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb transitive

ireru

いれる
Pitch いれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入れる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho vào
  • đưa vào

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを はこや ふくろの 中(なか)に おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (7) +more (7)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入れる

いれる

入れます

いれます

Present negative

入れない

いれない

入れません

いれません

Past

入れた

いれた

入れました

いれました

Past negative

入れなかった

いれなかった

入れませんでした

いれませんでした

Te-form

入れて

いれて

入れまして

いれまして

Potential

入れられる

いれられる

入れられます

いれられます

Potential negative

入れられない

いれられない

入れられません

いれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.