入れる (いれる) — cho vào, đưa vào
入れる
cho vào
Tần suất #136
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
transitive
ireru
いれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入れる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho vào
- đưa vào
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを はこや ふくろの 中に おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ご飯を入れる。
Gohan o ireru.
Put in the rice.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (7) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入れる いれる |
入れます いれます |
| Present negative |
入れない いれない |
入れません いれません |
| Past |
入れた いれた |
入れました いれました |
| Past negative |
入れなかった いれなかった |
入れませんでした いれませんでした |
| Te-form |
入れて いれて |
入れまして いれまして |
| Potential |
入れられる いれられる |
入れられます いれられます |
| Potential negative |
入れられない いれられない |
入れられません いれられません |