見かけ (みかけ) — bề ngoài, vẻ ngoài

かけ bề ngoài
Tần suất #8441 Lớp 1 3 ký tự no-adjective

mikake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bề ngoài
  • vẻ ngoài

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.