Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見かける (みかける) — bắt gặp, thấy thoáng qua

見みかける bắt gặp
Tần suất #2086 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb transitive

mikakeru

みかける
Pitch みかける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見かける

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt gặp
  • thấy thoáng qua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 外(そと)で たまたま 目(め)に 入(はい)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見かける

みかける

見かけます

みかけます

Present negative

見かけない

みかけない

見かけません

みかけません

Past

見かけた

みかけた

見かけました

みかけました

Past negative

見かけなかった

みかけなかった

見かけませんでした

みかけませんでした

Te-form

見かけて

みかけて

見かけまして

みかけまして

Potential

見かけられる

みかけられる

見かけられます

みかけられます

Potential negative

見かけられない

みかけられない

見かけられません

みかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.