見かける (みかける) — bắt gặp, thấy thoáng qua
見かける
bắt gặp
Tần suất #2086
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
ichidan verb
transitive
mikakeru
みかける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みかける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見かける
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt gặp
- thấy thoáng qua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 外で たまたま 目に 入る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見かける みかける |
見かけます みかけます |
| Present negative |
見かけない みかけない |
見かけません みかけません |
| Past |
見かけた みかけた |
見かけました みかけました |
| Past negative |
見かけなかった みかけなかった |
見かけませんでした みかけませんでした |
| Te-form |
見かけて みかけて |
見かけまして みかけまして |
| Potential |
見かけられる みかけられる |
見かけられます みかけられます |
| Potential negative |
見かけられない みかけられない |
見かけられません みかけられません |