身なり (みなり) — dress, attire, clothing
身なり
dress
Ghi nhớ 身なり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dress
- attire
- clothing
- getup
- outfit
- personal appearance