Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出身 (しゅっしん) — xuất thân, nguyên quán

出しゅっ身しん xuất thân
Tần suất #1344 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

shusshin

しゅっしん
Pitch しゅっしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出身

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất thân
  • nguyên quán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 生(う)まれたり そだったり した ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.