出身 (しゅっしん) — xuất thân, nguyên quán

しゅっしん xuất thân
Tần suất #1344 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

shusshin

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất thân
  • nguyên quán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.