全身 (ぜんしん) — toàn thân, khắp người

ぜんしん toàn thân
Tần suất #3556 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zenshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toàn thân
  • khắp người

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.