中身 (なかみ) — nội dung, bên trong
中身
nội dung
Tần suất #1717
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
nakami
なかみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なかみ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 中身
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nội dung
- bên trong
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はこや ふくろの なかに 入って いる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
しかし、運ぶ途中で中身が出るかもしれません。
Shikashi, hakobu tochuu de nakami ga deru ka mo shiremasen.
However, the contents might spill out while it was being carried.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目