中身 (なかみ) — nội dung, bên trong

なか nội dung
Tần suất #1717 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

nakami

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nội dung
  • bên trong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.