身分 (みぶん) — thân phận, địa vị xã hội, danh phận

ぶん thân phận
Tần suất #3787 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

mibun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân phận
  • địa vị xã hội
  • danh phận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.