Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見なす (みなす) — coi như, xem là, cho rằng

見みなす coi như
Tần suất #5553 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-su) transitive

minasu

みなす
Pitch みなす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見なす

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • coi như
  • xem là
  • cho rằng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見なす

みなす

見なします

みなします

Present negative

見なさない

みなさない

見なしません

みなしません

Past

見なした

みなした

見なしました

みなしました

Past negative

見なさなかった

みなさなかった

見なしませんでした

みなしませんでした

Te-form

見なして

みなして

見なしまして

みなしまして

Potential

見なせる

みなせる

見なせます

みなせます

Potential negative

見なせない

みなせない

見なせません

みなせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.