見なす (みなす) — coi như, xem là, cho rằng
見なす
coi như
Tần suất #5553
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
minasu
みなす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みなす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見なす
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coi như
- xem là
- cho rằng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見なす みなす |
見なします みなします |
| Present negative |
見なさない みなさない |
見なしません みなしません |
| Past |
見なした みなした |
見なしました みなしました |
| Past negative |
見なさなかった みなさなかった |
見なしませんでした みなしませんでした |
| Te-form |
見なして みなして |
見なしまして みなしまして |
| Potential |
見なせる みなせる |
見なせます みなせます |
| Potential negative |
見なせない みなせない |
見なせません みなせません |