減量 (げんりょう) — giảm cân, giảm lượng
減量
giảm cân
Tần suất #8211
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
genryou
げんりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げんりょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 減量
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm cân
- giảm lượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
減量する げんりょうする |
減量します げんりょうします |
| Present negative |
減量しない げんりょうしない |
減量しません げんりょうしません |
| Past |
減量した げんりょうした |
減量しました げんりょうしました |
| Past negative |
減量しなかった げんりょうしなかった |
減量しませんでした げんりょうしませんでした |
| Te-form |
減量して げんりょうして |
減量しまして げんりょうしまして |
| Potential |
減量できる げんりょうできる |
減量できます げんりょうできます |
| Potential negative |
減量できない げんりょうできない |
減量できません げんりょうできません |