Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減量 (げんりょう) — giảm cân, giảm lượng

減げん量りょう giảm cân
Tần suất #8211 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

genryou

げんりょう
Pitch げんりょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 減量

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm cân
  • giảm lượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減量する

げんりょうする

減量します

げんりょうします

Present negative

減量しない

げんりょうしない

減量しません

げんりょうしません

Past

減量した

げんりょうした

減量しました

げんりょうしました

Past negative

減量しなかった

げんりょうしなかった

減量しませんでした

げんりょうしませんでした

Te-form

減量して

げんりょうして

減量しまして

げんりょうしまして

Potential

減量できる

げんりょうできる

減量できます

げんりょうできます

Potential negative

減量できない

げんりょうできない

減量できません

げんりょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.