持ち (もち) — độ bền, khả năng giữ lâu, phần phụ trách

độ bền
Tần suất #9597 Lớp 3 2 ký tự noun

mochi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ bền
  • khả năng giữ lâu
  • phần phụ trách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.