持ち (もち) — độ bền, khả năng giữ lâu, phần phụ trách
持ち
độ bền
Tần suất #9597
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
noun
mochi
もち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もち[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持ち
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- độ bền
- khả năng giữ lâu
- phần phụ trách
Usage examples
-
当時は天皇が強い権限を持ち、選挙に参加できる人も限られていました。
Touji wa tennou ga tsuyoi kengen o mochi, senkyo ni sanka dekiru hito mo kagirarete imashita.
At the time, the emperor held strong authority, and participation in elections was restricted.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か