持ちこたえる (もちこたえる) — to hold out (e.g. against an attack), to hang on, to withstand
持ちこたえる
to hold out (e.g. against an attack)
Ghi nhớ 持ちこたえる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hold out (e.g. against an attack)
- to hang on
- to withstand
- to endure
- to last
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持ちこたえる もちこたえる |
持ちこたえます もちこたえます |
| Present negative |
持ちこたえない もちこたえない |
持ちこたえません もちこたえません |
| Past |
持ちこたえた もちこたえた |
持ちこたえました もちこたえました |
| Past negative |
持ちこたえなかった もちこたえなかった |
持ちこたえませんでした もちこたえませんでした |
| Te-form |
持ちこたえて もちこたえて |
持ちこたえまして もちこたえまして |
| Potential |
持ちこたえられる もちこたえられる |
持ちこたえられます もちこたえられます |
| Potential negative |
持ちこたえられない もちこたえられない |
持ちこたえられません もちこたえられません |