Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ちこたえる (もちこたえる) — to hold out (e.g. against an attack), to hang on, to withstand

持もちこたえる to hold out (e.g. against an attack)
Lớp 3 6 ký tự ichidan verb transitive

mochikotaeru

もちこたえる
Post

Ghi nhớ 持ちこたえる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hold out (e.g. against an attack)
  • to hang on
  • to withstand
  • to endure
  • to last

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持ちこたえる

もちこたえる

持ちこたえます

もちこたえます

Present negative

持ちこたえない

もちこたえない

持ちこたえません

もちこたえません

Past

持ちこたえた

もちこたえた

持ちこたえました

もちこたえました

Past negative

持ちこたえなかった

もちこたえなかった

持ちこたえませんでした

もちこたえませんでした

Te-form

持ちこたえて

もちこたえて

持ちこたえまして

もちこたえまして

Potential

持ちこたえられる

もちこたえられる

持ちこたえられます

もちこたえられます

Potential negative

持ちこたえられない

もちこたえられない

持ちこたえられません

もちこたえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.