物陰 (ものかげ) — place hidden from view, cover, shelter
物陰
place hidden from view
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
monokage
ものかげ
Ghi nhớ 物陰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- place hidden from view
- cover
- shelter
- hiding place