保持 (ほじ) — duy trì, bảo trì, bảo trì gìn giữ
保持
duy trì
Tần suất #3201
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoji
ほじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保持
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- duy trì
- bảo trì
- bảo trì gìn giữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保持する ほじする |
保持します ほじします |
| Present negative |
保持しない ほじしない |
保持しません ほじしません |
| Past |
保持した ほじした |
保持しました ほじしました |
| Past negative |
保持しなかった ほじしなかった |
保持しませんでした ほじしませんでした |
| Te-form |
保持して ほじして |
保持しまして ほじしまして |
| Potential |
保持できる ほじできる |
保持できます ほじできます |
| Potential negative |
保持できない ほじできない |
保持できません ほじできません |