Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保持 (ほじ) — duy trì, bảo trì, bảo trì gìn giữ

保ほ持じ duy trì
Tần suất #3201 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoji

ほじ
Pitch ほじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保持

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • duy trì
  • bảo trì
  • bảo trì gìn giữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保持する

ほじする

保持します

ほじします

Present negative

保持しない

ほじしない

保持しません

ほじしません

Past

保持した

ほじした

保持しました

ほじしました

Past negative

保持しなかった

ほじしなかった

保持しませんでした

ほじしませんでした

Te-form

保持して

ほじして

保持しまして

ほじしまして

Potential

保持できる

ほじできる

保持できます

ほじできます

Potential negative

保持できない

ほじできない

保持できません

ほじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.