迎え (むかえ) — meeting, greeting, welcome
迎え
meeting
2 ký tự
noun
mukae
むかえ
Ghi nhớ 迎え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- meeting
- greeting
- welcome
- person sent to meet a visitor