出迎え (でむかえ) — (going out and) receiving (someone), (heading out and) meeting, picking up
出迎え
(going out and) receiving (someone)
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
demukae
でむかえ
Ghi nhớ 出迎え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (going out and) receiving (someone)
- (heading out and) meeting
- picking up
- welcoming