Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大歓迎 (だいかんげい) — big welcome, welcoming greatly, being very welcome

大だい歓かん迎げい big welcome
3 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

daikangei

だいかんげい
Post

Ghi nhớ 大歓迎

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • big welcome
  • welcoming greatly
  • being very welcome

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

大歓迎する

だいかんげいする

大歓迎します

だいかんげいします

Present negative

大歓迎しない

だいかんげいしない

大歓迎しません

だいかんげいしません

Past

大歓迎した

だいかんげいした

大歓迎しました

だいかんげいしました

Past negative

大歓迎しなかった

だいかんげいしなかった

大歓迎しませんでした

だいかんげいしませんでした

Te-form

大歓迎して

だいかんげいして

大歓迎しまして

だいかんげいしまして

Potential

大歓迎できる

だいかんげいできる

大歓迎できます

だいかんげいできます

Potential negative

大歓迎できない

だいかんげいできない

大歓迎できません

だいかんげいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.