Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出迎える (でむかえる) — to meet, to greet

出で迎むかえる to meet
4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

demukaeru

でむかえる
Post

Ghi nhớ 出迎える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to meet
  • to greet

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出迎える

でむかえる

出迎えます

でむかえます

Present negative

出迎えない

でむかえない

出迎えません

でむかえません

Past

出迎えた

でむかえた

出迎えました

でむかえました

Past negative

出迎えなかった

でむかえなかった

出迎えませんでした

でむかえませんでした

Te-form

出迎えて

でむかえて

出迎えまして

でむかえまして

Potential

出迎えられる

でむかえられる

出迎えられます

でむかえられます

Potential negative

出迎えられない

でむかえられない

出迎えられません

でむかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.