Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

迎撃 (げいげき) — intercept, interception, counter-attack

迎げい撃げき intercept
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

geigeki

げいげき
Post

Ghi nhớ 迎撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • intercept
  • interception
  • counter-attack

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

迎撃する

げいげきする

迎撃します

げいげきします

Present negative

迎撃しない

げいげきしない

迎撃しません

げいげきしません

Past

迎撃した

げいげきした

迎撃しました

げいげきしました

Past negative

迎撃しなかった

げいげきしなかった

迎撃しませんでした

げいげきしませんでした

Te-form

迎撃して

げいげきして

迎撃しまして

げいげきしまして

Potential

迎撃できる

げいげきできる

迎撃できます

げいげきできます

Potential negative

迎撃できない

げいげきできない

迎撃できません

げいげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.