Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

報われる (むくわれる) — to be repaid, to be rewarded

報むくわれる to be repaid
Lớp 5 4 ký tự ichidan verb intransitive

mukuwareru

むくわれる
Post

Ghi nhớ 報われる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be repaid
  • to be rewarded

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

報われる

むくわれる

報われます

むくわれます

Present negative

報われない

むくわれない

報われません

むくわれません

Past

報われた

むくわれた

報われました

むくわれました

Past negative

報われなかった

むくわれなかった

報われませんでした

むくわれませんでした

Te-form

報われて

むくわれて

報われまして

むくわれまして

Potential

報われられる

むくわれられる

報われられます

むくわれられます

Potential negative

報われられない

むくわれられない

報われられません

むくわれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.