Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結びつける (むすびつける) — gắn kết, liên kết, nối lại

結むすびつける gắn kết
Tần suất #5109 Lớp 4 5 ký tự ichidan verb transitive

musubitsukeru

むすびつける
Pitch むすびつける[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結びつける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gắn kết
  • liên kết
  • nối lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結びつける

むすびつける

結びつけます

むすびつけます

Present negative

結びつけない

むすびつけない

結びつけません

むすびつけません

Past

結びつけた

むすびつけた

結びつけました

むすびつけました

Past negative

結びつけなかった

むすびつけなかった

結びつけませんでした

むすびつけませんでした

Te-form

結びつけて

むすびつけて

結びつけまして

むすびつけまして

Potential

結びつけられる

むすびつけられる

結びつけられます

むすびつけられます

Potential negative

結びつけられない

むすびつけられない

結びつけられません

むすびつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.