結びつける (むすびつける) — gắn kết, liên kết, nối lại
結びつける
gắn kết
Tần suất #5109
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
ichidan verb
transitive
musubitsukeru
むすびつける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むすびつける[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結びつける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gắn kết
- liên kết
- nối lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結びつける むすびつける |
結びつけます むすびつけます |
| Present negative |
結びつけない むすびつけない |
結びつけません むすびつけません |
| Past |
結びつけた むすびつけた |
結びつけました むすびつけました |
| Past negative |
結びつけなかった むすびつけなかった |
結びつけませんでした むすびつけませんでした |
| Te-form |
結びつけて むすびつけて |
結びつけまして むすびつけまして |
| Potential |
結びつけられる むすびつけられる |
結びつけられます むすびつけられます |
| Potential negative |
結びつけられない むすびつけられない |
結びつけられません むすびつけられません |