結びつける (むすびつける) — gắn kết, liên kết, nối lại

むすびつける gắn kết
Tần suất #5109 Lớp 4 5 ký tự ichidan verb · transitive

musubitsukeru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gắn kết
  • liên kết
  • nối lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.