(しま) — đảo, hòn đảo

しま đảo
Tần suất #876 Lớp 3 1 ký tự noun geography

shima

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảo
  • hòn đảo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.