投げ (なげ) — throw, throwing, resigning (a game of shogi, go, etc.)
投げ
throw
Ghi nhớ 投げ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- throw
- throwing
- resigning (a game of shogi, go, etc.)
- giving up