仲介 (ちゅうかい) — trung gian, môi giới, trung giới

ちゅうかい trung gian
Tần suất #5327 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuukai

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung gian
  • môi giới
  • trung giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.