仲介 (ちゅうかい) — trung gian, môi giới, trung giới
仲介
trung gian
Tần suất #5327
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chuukai
ちゅうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仲介
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trung gian
- môi giới
- trung giới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仲介する ちゅうかいする |
仲介します ちゅうかいします |
| Present negative |
仲介しない ちゅうかいしない |
仲介しません ちゅうかいしません |
| Past |
仲介した ちゅうかいした |
仲介しました ちゅうかいしました |
| Past negative |
仲介しなかった ちゅうかいしなかった |
仲介しませんでした ちゅうかいしませんでした |
| Te-form |
仲介して ちゅうかいして |
仲介しまして ちゅうかいしまして |
| Potential |
仲介できる ちゅうかいできる |
仲介できます ちゅうかいできます |
| Potential negative |
仲介できない ちゅうかいできない |
仲介できません ちゅうかいできません |