Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仲介 (ちゅうかい) — trung gian, môi giới, trung giới

仲ちゅう介かい trung gian
Tần suất #5327 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuukai

ちゅうかい
Pitch ちゅうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仲介

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trung gian
  • môi giới
  • trung giới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仲介する

ちゅうかいする

仲介します

ちゅうかいします

Present negative

仲介しない

ちゅうかいしない

仲介しません

ちゅうかいしません

Past

仲介した

ちゅうかいした

仲介しました

ちゅうかいしました

Past negative

仲介しなかった

ちゅうかいしなかった

仲介しませんでした

ちゅうかいしませんでした

Te-form

仲介して

ちゅうかいして

仲介しまして

ちゅうかいしまして

Potential

仲介できる

ちゅうかいできる

仲介できます

ちゅうかいできます

Potential negative

仲介できない

ちゅうかいできない

仲介できません

ちゅうかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.