Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仲良し (なかよし) — bạn thân, bạn tốt

仲なか良よし bạn thân
Tần suất #8192 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago no-adjective noun intransitive suru verb

nakayoshi

なかよし
Pitch なかよし[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仲良し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bạn thân
  • bạn tốt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仲良しする

なかよしする

仲良しします

なかよしします

Present negative

仲良ししない

なかよししない

仲良ししません

なかよししません

Past

仲良しした

なかよしした

仲良ししました

なかよししました

Past negative

仲良ししなかった

なかよししなかった

仲良ししませんでした

なかよししませんでした

Te-form

仲良しして

なかよしして

仲良ししまして

なかよししまして

Potential

仲良しできる

なかよしできる

仲良しできます

なかよしできます

Potential negative

仲良しできない

なかよしできない

仲良しできません

なかよしできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.