仲裁 (ちゅうさい) — trọng tài, hòa giải, trung tài
仲裁
trọng tài
Tần suất #4652
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chuusai
ちゅうさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仲裁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trọng tài
- hòa giải
- trung tài
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仲裁する ちゅうさいする |
仲裁します ちゅうさいします |
| Present negative |
仲裁しない ちゅうさいしない |
仲裁しません ちゅうさいしません |
| Past |
仲裁した ちゅうさいした |
仲裁しました ちゅうさいしました |
| Past negative |
仲裁しなかった ちゅうさいしなかった |
仲裁しませんでした ちゅうさいしませんでした |
| Te-form |
仲裁して ちゅうさいして |
仲裁しまして ちゅうさいしまして |
| Potential |
仲裁できる ちゅうさいできる |
仲裁できます ちゅうさいできます |
| Potential negative |
仲裁できない ちゅうさいできない |
仲裁できません ちゅうさいできません |