Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仲裁 (ちゅうさい) — trọng tài, hòa giải, trung tài

仲ちゅう裁さい trọng tài
Tần suất #4652 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuusai

ちゅうさい
Pitch ちゅうさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仲裁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trọng tài
  • hòa giải
  • trung tài

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仲裁する

ちゅうさいする

仲裁します

ちゅうさいします

Present negative

仲裁しない

ちゅうさいしない

仲裁しません

ちゅうさいしません

Past

仲裁した

ちゅうさいした

仲裁しました

ちゅうさいしました

Past negative

仲裁しなかった

ちゅうさいしなかった

仲裁しませんでした

ちゅうさいしませんでした

Te-form

仲裁して

ちゅうさいして

仲裁しまして

ちゅうさいしまして

Potential

仲裁できる

ちゅうさいできる

仲裁できます

ちゅうさいできます

Potential negative

仲裁できない

ちゅうさいできない

仲裁できません

ちゅうさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.