仲裁 (ちゅうさい) — trọng tài, hòa giải, trung tài

ちゅうさい trọng tài
Tần suất #4652 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuusai

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trọng tài
  • hòa giải
  • trung tài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.