無くす (なくす) — làm mất, loại bỏ, xóa bỏ
無くす
làm mất
Tần suất #8114
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nakusu
なくす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なくす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 無くす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm mất
- loại bỏ
- xóa bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
無くす なくす |
無くします なくします |
| Present negative |
無くさない なくさない |
無くしません なくしません |
| Past |
無くした なくした |
無くしました なくしました |
| Past negative |
無くさなかった なくさなかった |
無くしませんでした なくしませんでした |
| Te-form |
無くして なくして |
無くしまして なくしまして |
| Potential |
無くせる なくせる |
無くせます なくせます |
| Potential negative |
無くせない なくせない |
無くせません なくせません |