Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

無くす (なくす) — làm mất, loại bỏ, xóa bỏ

無なくす làm mất
Tần suất #8114 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

nakusu

なくす
Pitch なくす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 無くす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm mất
  • loại bỏ
  • xóa bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

無くす

なくす

無くします

なくします

Present negative

無くさない

なくさない

無くしません

なくしません

Past

無くした

なくした

無くしました

なくしました

Past negative

無くさなかった

なくさなかった

無くしませんでした

なくしませんでした

Te-form

無くして

なくして

無くしまして

なくしまして

Potential

無くせる

なくせる

無くせます

なくせます

Potential negative

無くせない

なくせない

無くせません

なくせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.