根強い (ねづよい) — bám rễ sâu, ăn sâu, dai dẳng

づよ bám rễ sâu
Tần suất #7733 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago i-adjective

nezuyoi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bám rễ sâu
  • ăn sâu
  • dai dẳng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.