Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

延ばす (のばす) — kéo dài, trì hoãn, gia hạn

延のばす kéo dài
Tần suất #6543 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) transitive

nobasu

のばす
Pitch のばす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 延ばす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kéo dài
  • trì hoãn
  • gia hạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

延ばす

のばす

延ばします

のばします

Present negative

延ばさない

のばさない

延ばしません

のばしません

Past

延ばした

のばした

延ばしました

のばしました

Past negative

延ばさなかった

のばさなかった

延ばしませんでした

のばしませんでした

Te-form

延ばして

のばして

延ばしまして

のばしまして

Potential

延ばせる

のばせる

延ばせます

のばせます

Potential negative

延ばせない

のばせない

延ばせません

のばせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.