延ばす (のばす) — kéo dài, trì hoãn, gia hạn
延ばす
kéo dài
Tần suất #6543
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nobasu
のばす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のばす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 延ばす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kéo dài
- trì hoãn
- gia hạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
延ばす のばす |
延ばします のばします |
| Present negative |
延ばさない のばさない |
延ばしません のばしません |
| Past |
延ばした のばした |
延ばしました のばしました |
| Past negative |
延ばさなかった のばさなかった |
延ばしませんでした のばしませんでした |
| Te-form |
延ばして のばして |
延ばしまして のばしまして |
| Potential |
延ばせる のばせる |
延ばせます のばせます |
| Potential negative |
延ばせない のばせない |
延ばせません のばせません |