延 (のべ) — tổng cộng, tích lũy, diên
延
tổng cộng
Ghi nhớ 延
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổng cộng
- tích lũy
- diên