Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝道 (でんどう) — truyền giáo, truyền đạo

伝でん道どう truyền giáo
Tần suất #6542 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

dendou

でんどう
Pitch でんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伝道

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truyền giáo
  • truyền đạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝道する

でんどうする

伝道します

でんどうします

Present negative

伝道しない

でんどうしない

伝道しません

でんどうしません

Past

伝道した

でんどうした

伝道しました

でんどうしました

Past negative

伝道しなかった

でんどうしなかった

伝道しませんでした

でんどうしませんでした

Te-form

伝道して

でんどうして

伝道しまして

でんどうしまして

Potential

伝道できる

でんどうできる

伝道できます

でんどうできます

Potential negative

伝道できない

でんどうできない

伝道できません

でんどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.