伝道 (でんどう) — truyền giáo, truyền đạo
伝道
truyền giáo
Tần suất #6542
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
dendou
でんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伝道
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truyền giáo
- truyền đạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝道する でんどうする |
伝道します でんどうします |
| Present negative |
伝道しない でんどうしない |
伝道しません でんどうしません |
| Past |
伝道した でんどうした |
伝道しました でんどうしました |
| Past negative |
伝道しなかった でんどうしなかった |
伝道しませんでした でんどうしませんでした |
| Te-form |
伝道して でんどうして |
伝道しまして でんどうしまして |
| Potential |
伝道できる でんどうできる |
伝道できます でんどうできます |
| Potential negative |
伝道できない でんどうできない |
伝道できません でんどうできません |