Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

延期 (えんき) — hoãn lại, diên kỳ

延えん期き hoãn lại
Tần suất #4967 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

enki

えんき
Pitch えんき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 延期

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoãn lại
  • diên kỳ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

延期する

えんきする

延期します

えんきします

Present negative

延期しない

えんきしない

延期しません

えんきしません

Past

延期した

えんきした

延期しました

えんきしました

Past negative

延期しなかった

えんきしなかった

延期しませんでした

えんきしませんでした

Te-form

延期して

えんきして

延期しまして

えんきしまして

Potential

延期できる

えんきできる

延期できます

えんきできます

Potential negative

延期できない

えんきできない

延期できません

えんきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.