生き延びる (いきのびる) — sống sót, sống qua được
生き延びる
sống sót
Tần suất #7496
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
ikinobiru
いきのびる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いきのびる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生き延びる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống sót
- sống qua được
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生き延びる いきのびる |
生き延びます いきのびます |
| Present negative |
生き延びない いきのびない |
生き延びません いきのびません |
| Past |
生き延びた いきのびた |
生き延びました いきのびました |
| Past negative |
生き延びなかった いきのびなかった |
生き延びませんでした いきのびませんでした |
| Te-form |
生き延びて いきのびて |
生き延びまして いきのびまして |
| Potential |
生き延びられる いきのびられる |
生き延びられます いきのびられます |
| Potential negative |
生き延びられない いきのびられない |
生き延びられません いきのびられません |