Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生き延びる (いきのびる) — sống sót, sống qua được

生いき延のびる sống sót
Tần suất #7496 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

ikinobiru

いきのびる
Pitch いきのびる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生き延びる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sống sót
  • sống qua được

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生き延びる

いきのびる

生き延びます

いきのびます

Present negative

生き延びない

いきのびない

生き延びません

いきのびません

Past

生き延びた

いきのびた

生き延びました

いきのびました

Past negative

生き延びなかった

いきのびなかった

生き延びませんでした

いきのびませんでした

Te-form

生き延びて

いきのびて

生き延びまして

いきのびまして

Potential

生き延びられる

いきのびられる

生き延びられます

いきのびられます

Potential negative

生き延びられない

いきのびられない

生き延びられません

いきのびられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.