延びる (のびる) — bị hoãn, được kéo dài
延びる
bị hoãn
nobiru
のびる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のびる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 延びる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị hoãn
- được kéo dài
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
延びる のびる |
延びます のびます |
| Present negative |
延びない のびない |
延びません のびません |
| Past |
延びた のびた |
延びました のびました |
| Past negative |
延びなかった のびなかった |
延びませんでした のびませんでした |
| Te-form |
延びて のびて |
延びまして のびまして |
| Potential |
延びられる のびられる |
延びられます のびられます |
| Potential negative |
延びられない のびられない |
延びられません のびられません |