Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

延びる (のびる) — bị hoãn, được kéo dài

延のびる bị hoãn
Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive

nobiru

のびる
Pitch のびる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 延びる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị hoãn
  • được kéo dài

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

延びる

のびる

延びます

のびます

Present negative

延びない

のびない

延びません

のびません

Past

延びた

のびた

延びました

のびました

Past negative

延びなかった

のびなかった

延びませんでした

のびませんでした

Te-form

延びて

のびて

延びまして

のびまして

Potential

延びられる

のびられる

延びられます

のびられます

Potential negative

延びられない

のびられない

延びられません

のびられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.