登る (のぼる) — leo lên, trèo lên
登る
leo lên
Tần suất #2796
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
noboru
のぼる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のぼる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 登る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- leo lên
- trèo lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
登る のぼる |
登ります のぼります |
| Present negative |
登らない のぼらない |
登りません のぼりません |
| Past |
登った のぼった |
登りました のぼりました |
| Past negative |
登らなかった のぼらなかった |
登りませんでした のぼりませんでした |
| Te-form |
登って のぼって |
登りまして のぼりまして |
| Potential |
登れる のぼれる |
登れます のぼれます |
| Potential negative |
登れない のぼれない |
登れません のぼれません |