Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

登る (のぼる) — leo lên, trèo lên

登のぼる leo lên
Tần suất #2796 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

noboru

のぼる
Pitch のぼる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 登る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leo lên
  • trèo lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

登る

のぼる

登ります

のぼります

Present negative

登らない

のぼらない

登りません

のぼりません

Past

登った

のぼった

登りました

のぼりました

Past negative

登らなかった

のぼらなかった

登りませんでした

のぼりませんでした

Te-form

登って

のぼって

登りまして

のぼりまして

Potential

登れる

のぼれる

登れます

のぼれます

Potential negative

登れない

のぼれない

登れません

のぼれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.