登記 (とうき) — đồ gốm, gốm sứ, đào khí
登記
đồ gốm
Tần suất #5326
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
touki
とうき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 登記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồ gốm
- gốm sứ
- đào khí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
登記する とうきする |
登記します とうきします |
| Present negative |
登記しない とうきしない |
登記しません とうきしません |
| Past |
登記した とうきした |
登記しました とうきしました |
| Past negative |
登記しなかった とうきしなかった |
登記しませんでした とうきしませんでした |
| Te-form |
登記して とうきして |
登記しまして とうきしまして |
| Potential |
登記できる とうきできる |
登記できます とうきできます |
| Potential negative |
登記できない とうきできない |
登記できません とうきできません |