Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

登記 (とうき) — đồ gốm, gốm sứ, đào khí

登とう記き đồ gốm
Tần suất #5326 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touki

とうき
Pitch とうき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 登記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồ gốm
  • gốm sứ
  • đào khí

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

登記する

とうきする

登記します

とうきします

Present negative

登記しない

とうきしない

登記しません

とうきしません

Past

登記した

とうきした

登記しました

とうきしました

Past negative

登記しなかった

とうきしなかった

登記しませんでした

とうきしませんでした

Te-form

登記して

とうきして

登記しまして

とうきしまして

Potential

登記できる

とうきできる

登記できます

とうきできます

Potential negative

登記できない

とうきできない

登記できません

とうきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.