Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

登場 (とうじょう) — xuất hiện, ra mắt, đăng trường

登とう場じょう xuất hiện
Tần suất #528 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

toujou

とうじょう
Pitch とうじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 登場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất hiện
  • ra mắt
  • đăng trường

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものが みんなの 前(まえ)に 出(で)て くる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

登場する

とうじょうする

登場します

とうじょうします

Present negative

登場しない

とうじょうしない

登場しません

とうじょうしません

Past

登場した

とうじょうした

登場しました

とうじょうしました

Past negative

登場しなかった

とうじょうしなかった

登場しませんでした

とうじょうしませんでした

Te-form

登場して

とうじょうして

登場しまして

とうじょうしまして

Potential

登場できる

とうじょうできる

登場できます

とうじょうできます

Potential negative

登場できない

とうじょうできない

登場できません

とうじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.