登山 (とざん) — leo núi, đăng sơn
登山
leo núi
Tần suất #4639
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tozan
とざん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とざん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 登山
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- leo núi
- đăng sơn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
登山する とざんする |
登山します とざんします |
| Present negative |
登山しない とざんしない |
登山しません とざんしません |
| Past |
登山した とざんした |
登山しました とざんしました |
| Past negative |
登山しなかった とざんしなかった |
登山しませんでした とざんしませんでした |
| Te-form |
登山して とざんして |
登山しまして とざんしまして |
| Potential |
登山できる とざんできる |
登山できます とざんできます |
| Potential negative |
登山できない とざんできない |
登山できません とざんできません |