Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

登山 (とざん) — leo núi, đăng sơn

登と山ざん leo núi
Tần suất #4639 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tozan

とざん
Pitch とざん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 登山

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • leo núi
  • đăng sơn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

登山する

とざんする

登山します

とざんします

Present negative

登山しない

とざんしない

登山しません

とざんしません

Past

登山した

とざんした

登山しました

とざんしました

Past negative

登山しなかった

とざんしなかった

登山しませんでした

とざんしませんでした

Te-form

登山して

とざんして

登山しまして

とざんしまして

Potential

登山できる

とざんできる

登山できます

とざんできます

Potential negative

登山できない

とざんできない

登山できません

とざんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.