登山 (とざん) — leo núi, đăng sơn

ざん leo núi
Tần suất #4639 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tozan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • leo núi
  • đăng sơn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.