後に (のちに) — sau đó, về sau, sau này
後に
sau đó
Ghi nhớ 後に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sau đó
- về sau
- sau này
Usage examples
-
結果:何かをした後に起きたこと。
Kekka: nani ka o shita ato ni okita koto.
Result: what happened after doing something.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験