残る (のこる) — còn lại, ở lại
nokoru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 残る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- còn lại
- ở lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかが なくなっても、まだ そこに ある。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
昼に売れ残った弁当を見ると、春は残念な気持ちになります。
Hiru ni urenokotta bentou o miru to, haru wa zannen na kimochi ni narimasu.
When she sees the bento left unsold at lunchtime, Haru feels disappointed.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
残る のこる |
残ります のこります |
| Present negative |
残らない のこらない |
残りません のこりません |
| Past |
残った のこった |
残りました のこりました |
| Past negative |
残らなかった のこらなかった |
残りませんでした のこりませんでした |
| Te-form |
残って のこって |
残りまして のこりまして |
| Potential |
残れる のこれる |
残れます のこれます |
| Potential negative |
残れない のこれない |
残れません のこれません |