Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

残る (のこる) — còn lại, ở lại

残のこる còn lại
Tần suất #387 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

nokoru

のこる
Pitch のこる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 残る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • còn lại
  • ở lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかが なくなっても、まだ そこに ある。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

残る

のこる

残ります

のこります

Present negative

残らない

のこらない

残りません

のこりません

Past

残った

のこった

残りました

のこりました

Past negative

残らなかった

のこらなかった

残りませんでした

のこりませんでした

Te-form

残って

のこって

残りまして

のこりまして

Potential

残れる

のこれる

残れます

のこれます

Potential negative

残れない

のこれない

残れません

のこれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.