残る (のこる) — còn lại, ở lại

のこ còn lại
Tần suất #387 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

nokoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • còn lại
  • ở lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.