残す (のこす) — để lại, lưu lại
nokosu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 残す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- để lại
- lưu lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ぜんぶ つかわないで、あとに おいて おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
何をどれだけ残すかは、状況に合わせて考える必要があります。
Nani o dore dake nokosu ka wa, joukyou ni awasete kangaeru hitsuyou ga arimasu.
What to keep and how much must be considered according to the situation.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
残す のこす |
残します のこします |
| Present negative |
残さない のこさない |
残しません のこしません |
| Past |
残した のこした |
残しました のこしました |
| Past negative |
残さなかった のこさなかった |
残しませんでした のこしませんでした |
| Te-form |
残して のこして |
残しまして のこしまして |
| Potential |
残せる のこせる |
残せます のこせます |
| Potential negative |
残せない のこせない |
残せません のこせません |