Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

残す (のこす) — để lại, lưu lại

残のこす để lại
Tần suất #748 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

nokosu

のこす
Pitch のこす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 残す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • để lại
  • lưu lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ぜんぶ つかわないで、あとに おいて おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

残す

のこす

残します

のこします

Present negative

残さない

のこさない

残しません

のこしません

Past

残した

のこした

残しました

のこしました

Past negative

残さなかった

のこさなかった

残しませんでした

のこしませんでした

Te-form

残して

のこして

残しまして

のこしまして

Potential

残せる

のこせる

残せます

のこせます

Potential negative

残せない

のこせない

残せません

のこせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.