残す (のこす) — để lại, lưu lại

のこ để lại
Tần suất #748 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

nokosu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • để lại
  • lưu lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.