生き残る (いきのこる) — sống sót, còn sống
生き残る
sống sót
Tần suất #4394
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
ikinokoru
いきのこる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いきのこる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生き残る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống sót
- còn sống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生き残る いきのこる |
生き残ります いきのこります |
| Present negative |
生き残らない いきのこらない |
生き残りません いきのこりません |
| Past |
生き残った いきのこった |
生き残りました いきのこりました |
| Past negative |
生き残らなかった いきのこらなかった |
生き残りませんでした いきのこりませんでした |
| Te-form |
生き残って いきのこって |
生き残りまして いきのこりまして |
| Potential |
生き残れる いきのこれる |
生き残れます いきのこれます |
| Potential negative |
生き残れない いきのこれない |
生き残れません いきのこれません |