Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生き残る (いきのこる) — sống sót, còn sống

生いき残のこる sống sót
Tần suất #4394 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

ikinokoru

いきのこる
Pitch いきのこる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生き残る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sống sót
  • còn sống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生き残る

いきのこる

生き残ります

いきのこります

Present negative

生き残らない

いきのこらない

生き残りません

いきのこりません

Past

生き残った

いきのこった

生き残りました

いきのこりました

Past negative

生き残らなかった

いきのこらなかった

生き残りませんでした

いきのこりませんでした

Te-form

生き残って

いきのこって

生き残りまして

いきのこりまして

Potential

生き残れる

いきのこれる

生き残れます

いきのこれます

Potential negative

生き残れない

いきのこれない

生き残れません

いきのこれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.