残高 (ざんだか) — số dư, số tiền còn lại

ざんだか số dư
Tần suất #4562 Lớp 4 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

zandaka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số dư
  • số tiền còn lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.