残酷 (ざんこく) — tàn khốc, tàn nhẫn, tàn bạo

ざんこく tàn khốc
Tần suất #5586 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

zankoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tàn khốc
  • tàn nhẫn
  • tàn bạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.