Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

残業 (ざんぎょう) — làm thêm giờ, tăng ca

残ざん業ぎょう làm thêm giờ
Tần suất #3860 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zangyou

ざんぎょう
Pitch ざんぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 残業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm thêm giờ
  • tăng ca

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

残業する

ざんぎょうする

残業します

ざんぎょうします

Present negative

残業しない

ざんぎょうしない

残業しません

ざんぎょうしません

Past

残業した

ざんぎょうした

残業しました

ざんぎょうしました

Past negative

残業しなかった

ざんぎょうしなかった

残業しませんでした

ざんぎょうしませんでした

Te-form

残業して

ざんぎょうして

残業しまして

ざんぎょうしまして

Potential

残業できる

ざんぎょうできる

残業できます

ざんぎょうできます

Potential negative

残業できない

ざんぎょうできない

残業できません

ざんぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.