残業 (ざんぎょう) — làm thêm giờ, tăng ca
残業
làm thêm giờ
Tần suất #3860
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zangyou
ざんぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ざんぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 残業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm thêm giờ
- tăng ca
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
残業する ざんぎょうする |
残業します ざんぎょうします |
| Present negative |
残業しない ざんぎょうしない |
残業しません ざんぎょうしません |
| Past |
残業した ざんぎょうした |
残業しました ざんぎょうしました |
| Past negative |
残業しなかった ざんぎょうしなかった |
残業しませんでした ざんぎょうしませんでした |
| Te-form |
残業して ざんぎょうして |
残業しまして ざんぎょうしまして |
| Potential |
残業できる ざんぎょうできる |
残業できます ざんぎょうできます |
| Potential negative |
残業できない ざんぎょうできない |
残業できません ざんぎょうできません |